Nghĩa tiếng Việt
cái hàm thiết ngựa; cái phi tiêu (một loại ám khí)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑣 thuộc bộ 金 (kim/kim loại). Theo Wiktionary, nghĩa: hàm thiết (horse bit) — dụng cụ kim loại tra vào miệng ngựa để điều khiển; nghĩa hoán dụ chỉ ngựa; cũng là dị thể của 鏢 (phi tiêu). Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": bộ 金 (kim loại) — hàm thiết (tiêu) tra vào miệng ngựa; thành ngữ 分道揚鑣 nghĩa mỗi người một con đường riêng.
Gương Hán-Việt
phân đạo dương tiêu (分道揚鑣), bảo tiêu (保鑣/vệ sĩ) — hai từ thông dụng nhất
Mở khoá kiến thức
Biết 鑣 (tiêu) mở khoá: 分道揚鑣 (chia tay mỗi người một hướng), 保鑣 (vệ sĩ hộ tống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 鑣 thuộc bộ 金 (kim), âm biāo. Nghĩa 1: hàm thiết ngựa (horse bit). Nghĩa 2 (hoán dụ): ngựa hoặc thú cưỡi. Nghĩa 3: dị thể của 鏢 (phi tiêu, tiêu cục). Dùng trong thành ngữ 分道揚鑣 (đường ai nấy đi), 保鑣 (bảo vệ/vệ sĩ). Thơ Tạ Linh Vận dùng 鑣 với nghĩa ngựa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩人意見不合,最終分道揚鑣。
Hai người bất đồng quan điểm, cuối cùng mỗi người đi một đường.
- 保鑣護送貨物安全抵達。
Vệ sĩ hộ tống hàng hoá đến nơi an toàn.
- 昔聞汾水游,今見塵外鑣。
Xưa nghe nói dạo chơi sông Phần, nay thấy ngựa ngoài trần thế.
- 鑣為馬銜,古代騎士必備。
鑣 là hàm thiết ngựa, vật dụng thiết yếu của kỵ sĩ cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.