Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

cái hàm thiết ngựa; cái phi tiêu (một loại ám khí)

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑣 thuộc bộ 金 (kim/kim loại). Theo Wiktionary, nghĩa: hàm thiết (horse bit) — dụng cụ kim loại tra vào miệng ngựa để điều khiển; nghĩa hoán dụ chỉ ngựa; cũng là dị thể của 鏢 (phi tiêu). Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ 金 (kim loại) — hàm thiết (tiêu) tra vào miệng ngựa; thành ngữ 分道揚鑣 nghĩa mỗi người một con đường riêng.

Gương Hán-Việt

phân đạo dương tiêu (分道揚鑣), bảo tiêu (保鑣/vệ sĩ) — hai từ thông dụng nhất

Mở khoá kiến thức

Biết 鑣 (tiêu) mở khoá: 分道揚鑣 (chia tay mỗi người một hướng), 保鑣 (vệ sĩ hộ tống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 鑣 thuộc bộ 金 (kim), âm biāo. Nghĩa 1: hàm thiết ngựa (horse bit). Nghĩa 2 (hoán dụ): ngựa hoặc thú cưỡi. Nghĩa 3: dị thể của 鏢 (phi tiêu, tiêu cục). Dùng trong thành ngữ 分道揚鑣 (đường ai nấy đi), 保鑣 (bảo vệ/vệ sĩ). Thơ Tạ Linh Vận dùng 鑣 với nghĩa ngựa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩人意見不合,最終分道揚鑣。liǎng rén yìjiàn bù hé, zuìzhōng fēn dào yáng biāo. thanh 3

    Hai người bất đồng quan điểm, cuối cùng mỗi người đi một đường.

  • 保鑣護送貨物安全抵達。bǎobiāo hùsòng huòwù ānquán dǐdá. thanh 3

    Vệ sĩ hộ tống hàng hoá đến nơi an toàn.

  • 昔聞汾水游,今見塵外鑣。xī wén fén shuǐ yóu, jīn jiàn chén wài biāo. thanh 1

    Xưa nghe nói dạo chơi sông Phần, nay thấy ngựa ngoài trần thế.

  • 鑣為馬銜,古代騎士必備。biāo wéi mǎ xián, gǔdài qíshì bìbèi. thanh 1

    鑣 là hàm thiết ngựa, vật dụng thiết yếu của kỵ sĩ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鏢 là dị thể của 鑣 trong nghĩa phi tiêu/tiêu cục — cùng âm biāo

  • cùng bộ 金, cũng là phụ kiện ngựa (bàn đạp yên ngựa)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.