Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

cuộc dạo chơi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逍 có bộ 辶(辵: đi/chạy) — chỉ hoạt động di chuyển. Phần còn lại gần với 肖 gợi âm. Wiktionary không ghi cấu trúc compound; đây là chữ chủ yếu dùng trong cụm 逍遥. Chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bước đi 辶 nhẹ nhàng, tiêu dao — 逍 là tự do tự tại, không vướng bận.

Gương Hán-Việt

tiêu trong 'tiêu dao' (逍遥) — tự do, phóng khoáng theo tư tưởng Trang Tử

Mở khoá kiến thức

Biết 逍 mở khoá từ 逍遥 và triết học Trang Tử về tự do tuyệt đối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逍 seal 1
Tiểu triện

逍 không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 辶(辵) biểu nghĩa chỉ đi lại, di chuyển. Chữ gần như chỉ dùng trong từ 逍遥 (tiêu dao: tự do tự tại, dạo chơi không ràng buộc) — tiêu biểu cho tư tưởng Trang Tử. Tiểu triện có dạng sớm. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他辞职后过着逍遥自在的生活。Tā cízhí hòu guòzhe xiāoyáo zìzài de shēnghuó. thanh 1

    Sau khi từ chức, anh ấy sống cuộc đời tự do tự tại.

  • 《逍遥游》是庄子的名篇。《Xiāoyáo yóu》 shì Zhuāngzǐ de míngpiān. thanh 1

    'Tiêu dao du' là thiên văn nổi tiếng của Trang Tử.

  • 他逍遥法外多年,终于被抓。Tā xiāoyáo fǎwài duō nián, zhōngyú bèi zhuā. thanh 1

    Hắn lách luật trong nhiều năm, cuối cùng bị bắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin xiāo, 消 phổ biến hơn — dễ nhầm

  • cùng pinyin xiāo, hình gần giống khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.