Nghĩa tiếng Việt
trừ bỏ; sơ tán, phân tán; ngưng lại, dơ bẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渫 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ — nước) biểu nghĩa, 枼 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến việc múc, tát, thông nước.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": nước 氵 thoát ra sạch sẽ — 渫 tiết là tát nước, nạo vét giếng sạch bùn.
Gương Hán-Việt
tiết trong 井渫不食 (tỉnh tiết bất thực — giếng sạch mà không ai dùng, ẩn dụ tài năng bị bỏ phí)
Mở khoá kiến thức
Biết 渫 mở khoá thành ngữ 井渫不食 (giếng sạch không ai uống) — ẩn dụ nhân tài không được trọng dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渫 = 氵 (thuỷ — nước, biểu nghĩa) + 枼 (biểu âm). Có hai cách đọc: xiè (dọn sạch, tát nước, thông thoát) và dié (trong cụm 浹渫 — ướt đẫm). Nghĩa chính là nạo vét, thoát nước, loại bỏ; cũng dùng trong địa danh (渫水 — sông Tiết ở Hồ Nam).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 井渫不食,令人叹息。
Giếng sạch mà không ai dùng, thật đáng tiếc.
- 渫水发源于湖南石门。
Sông Tiết bắt nguồn từ huyện Thạch Môn, Hồ Nam.
- 需及时渫去污泥,保持水道畅通。
Cần kịp thời nạo vét bùn để giữ cho đường nước thông thoáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.