Nghĩa tiếng Việt
họ Jian
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篯 có bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi 籛 với {{Han etym}} nhưng không phân giải cấu trúc. Chưa xác định ls. Chữ chủ yếu dùng trong tên người (Tiên Thiết — người sống lâu trong truyền thuyết).
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": bộ 竹 (trúc) — Tiên Khanh (篯铿) là tên của Bành Tổ, người sống lâu như trúc xanh không tàn.
Gương Hán-Việt
篯 xuất hiện trong tên 篯铿 (Bành Tổ); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 篯 giúp đọc tài liệu về nhân vật thần thoại Bành Tổ (篯铿) trong văn hóa Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
篯 (jiān) chủ yếu xuất hiện trong tên 篯铿 (Tiên Khanh) — tên cổ của Bành Tổ (Péng Zǔ), nhân vật trường thọ trong truyền thuyết Trung Hoa. Bộ 竹 biểu nghĩa. Chữ phồn thể 籛. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篯铿就是传说中的彭祖。
Tiên Khanh chính là Bành Tổ trong truyền thuyết.
- 彭祖原名篯铿,相传活了八百岁。
Bành Tổ tên thật là Tiên Khanh, tương truyền sống tám trăm tuổi.
- 篯是一个罕见的汉字。
篯 là một chữ Hán hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.