Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái bàn chải làm bằng tre

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筅 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Có thể là hình thanh: bộ 竹 biểu nghĩa, phần 先 biểu âm cho âm xiǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên" (xiǎn): bộ 竹 (tre) — chiếc bàn chải tre vệ sinh nồi niêu, tiện lợi và thân thiện môi trường.

Gương Hán-Việt

Chữ 筅 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong 锅筅 (guō xiǎn — cọ rửa nồi).

Mở khoá kiến thức

Biết 筅 mở khoá từ vựng dụng cụ nhà bếp: cái bàn chải tre rửa nồi truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筅 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), nghĩa là cái bàn chải làm bằng tre (dùng rửa nồi, vệ sinh đồ bếp). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筅是用竹子做成的刷锅工具。xiǎn shì yòng zhúzi zuòchéng de shuā guō gōngjù. thanh 3

    筅 là dụng cụ cọ rửa nồi làm từ tre.

  • 用竹筅刷锅环保又实用。yòng zhú xiǎn shuā guō huánbǎo yòu shíyòng. thanh 4

    Dùng bàn chải tre cọ nồi vừa thân thiện môi trường vừa tiện lợi.

  • 农村老人常用筅清洗厨具。nóngcūn lǎorén cháng yòng xiǎn qīngxǐ chújù. thanh 2

    Người già nông thôn thường dùng 筅 để rửa đồ bếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bàn chải, 刷 phổ biến hơn rất nhiều

  • cùng bộ 竹, 箒 là cái chổi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.