Nghĩa tiếng Việt
cái chổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箒 là biến thể cổ / dạng thay thế của 帚 (chổi), thêm bộ 竹 (trúc) lên trên, ám chỉ chổi làm từ cây cỏ hoặc tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Hán-Việt: trửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trửu": cây trúc (竹) cong xuống thành cái chổi (箒) — hình ảnh chổi tre quét sân.
Gương Hán-Việt
"trửu" ít dùng; dạng phổ biến là 帚 trong "chổi" (cái chổi)
Mở khoá kiến thức
Biết 箒 giúp nhận ra biến thể chữ "chổi" trong văn bản cổ có bộ Trúc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箒 là biến thể cổ của 帚 (chổi, zhǒu). Thêm bộ 竹 (trúc) có thể để nhấn mạnh chất liệu tre. Không có gốc chữ đầy đủ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箒是帚的異體字,表示掃帚。
箒 là biến thể của 帚, chỉ cái chổi.
- 古人以竹枝製箒掃地。
Người xưa dùng cành tre làm chổi quét đất.
- 箒字見於古代文書之中。
Chữ 箒 gặp trong các văn thư cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.