Từ vựng tiếng Trung
zhǒu

Nghĩa tiếng Việt

cái chổi

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箒 là biến thể cổ / dạng thay thế của 帚 (chổi), thêm bộ 竹 (trúc) lên trên, ám chỉ chổi làm từ cây cỏ hoặc tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Hán-Việt: trửu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trửu": cây trúc (竹) cong xuống thành cái chổi (箒) — hình ảnh chổi tre quét sân.

Gương Hán-Việt

"trửu" ít dùng; dạng phổ biến là 帚 trong "chổi" (cái chổi)

Mở khoá kiến thức

Biết 箒 giúp nhận ra biến thể chữ "chổi" trong văn bản cổ có bộ Trúc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箒 là biến thể cổ của 帚 (chổi, zhǒu). Thêm bộ 竹 (trúc) có thể để nhấn mạnh chất liệu tre. Không có gốc chữ đầy đủ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箒是帚的異體字,表示掃帚。zhǒu shì zhǒu de yìtǐzì, biǎoshì sàozhǒu. thanh 3

    箒 là biến thể của 帚, chỉ cái chổi.

  • 古人以竹枝製箒掃地。gǔrén yǐ zhúzhī zhì zhǒu sǎodì. thanh 3

    Người xưa dùng cành tre làm chổi quét đất.

  • 箒字見於古代文書之中。zhǒu zì jiànyú gǔdài wénshū zhīzhōng. thanh 3

    Chữ 箒 gặp trong các văn thư cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa chổi, 帚 là dạng thông dụng hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.