Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố silic, Si
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矽 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 夕 (Tịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 xác nhận đây là nguyên tố khoáng chất, 夕 cho âm đọc xī (si).
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thạch": 石 (đá) + 夕 (tịch — buổi chiều, âm xī) — nguyên tố 矽 (silicon) ẩn trong đá núi, lặng lẽ như buổi chiều tịch mịch.
Gương Hán-Việt
tịch trong 矽石 (tịch thạch — đá silic, quartz)
Mở khoá kiến thức
Biết 矽 mở khoá 矽石 (tịch thạch — đá silic), 矽肺 (tịch phế — bệnh bụi phổi silic).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
矽 là chữ hình thanh tạo ra để phiên âm tên nguyên tố silicon (Si) trong tiếng Trung Quốc. 石 (đá) biểu nghĩa vì silicon là nguyên tố khoáng trong đất đá, 夕 biểu âm (âm xī). Silicon chiếm gần 28% vỏ trái đất — nguyên tố dồi dào thứ hai. Đây là chữ hiện đại, không có hình thức tiểu triện cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矽是半导体工业的基础材料。
Silicon là vật liệu nền tảng của công nghiệp bán dẫn.
- 长期吸入矽尘会导致矽肺病。
Hít bụi silic lâu dài sẽ gây bệnh bụi phổi silic.
- 芯片的主要原料是矽。
Nguyên liệu chính của chip là silicon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.