Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

con tì (loài thú nói trong sách cổ)

Âm Hán Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 貔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

貔 = 豸 (Trãi, biểu nghĩa: thú hoang) + 𣬉 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Chỉ loài thú huyền thoại giống hổ-báo, thường đi cặp 貔貅.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ, thường kết hợp thành từ ghép tì hưu để chỉ con vật cát tường.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tì

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tỳ': bộ Trãi (豸) của thú hung dữ — 貔貅 (tỳ hưu) là linh thú ăn vào mà không nhả ra, biểu tượng giữ tài lộc.

Gương Hán-Việt

'tỳ' trong 'tỳ hưu' (貔貅 — linh vật phong thủy)

Mở khoá kiến thức

Biết 貔 mở khoá: 貔貅 (tỳ hưu — linh vật hút tài lộc), 貔虎 (mãnh thú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貔 là chữ hình thanh: 豸 (trãi, thú hoang) biểu nghĩa, 𣬉 biểu âm. Chỉ loài thú huyền thoại (fox, leopard, panther) trong văn học cổ. Từ nổi tiếng nhất: 貔貅 (tỳ hưu) — con vật linh thiêng trong văn hóa Trung Hoa, biểu trưng tài lộc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貔貅是中国传统的吉祥物。Pí xiū shì Zhōngguó chuántǒng de jíxiángwù. thanh 2

    Tỳ hưu là linh vật truyền thống của Trung Quốc.

  • 他买了一个貔貅摆件。Tā mǎi le yī gè pí xiū bǎijiàn. thanh 1

    Anh ấy mua một tượng tỳ hưu để bày.

  • 貔貅象征招财进宝。Pí xiū xiàngzhēng zhāo cái jìn bǎo. thanh 2

    Tỳ hưu tượng trưng cho việc thu hút tài lộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp với 貔 trong từ 貔貅, không dùng riêng

  • cùng âm pí, nghĩa 'da', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.