Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cặn, đục

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滓 = 氵 (tam điểm thủy, biểu nghĩa: nước/chất lỏng) + 宰 (Tể, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵 chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng/cặn bã trong nước, phần 宰 cho âm đọc gần zǐ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ": nước (氵) sau khi tể (宰) — sau khi cắt xẻ thịt, phần cặn bã đọng lại ở đáy nước là 滓.

Gương Hán-Việt

"tỉ" trong 渣滓 (tra tỉ — cặn bã, xỉ)

Mở khoá kiến thức

Biết 滓 (tỉ) mở khoá 渣滓 (cặn bã, xỉ), 茶滓 (bã trà), 滓秽 (cặn dơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 滓 là chữ hình thanh gồm 水/氵 (biểu nghĩa: nước) và 宰 (biểu âm). Nghĩa: cặn, xỉ, bã — phần dư đọng lại sau khi lọc hoặc đun sôi chất lỏng. 渣滓 (bã cặn), 茶滓 (bã trà) là cách dùng phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茶壶底部有茶滓。cháhú dǐbù yǒu cházǐ. thanh 2

    Dưới đáy ấm trà có bã trà.

  • 过滤掉渣滓,留下清液。guòlǜ diào zhāzǐ, liú xià qīngyè. thanh 4

    Lọc bỏ cặn bã, giữ lại phần nước trong.

  • 社会的渣滓应该受到制裁。shèhuì de zhāzǐ yīnggāi shòudào zhìcái. thanh 4

    Cặn bã của xã hội phải bị trừng phạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 渣 cũng nghĩa là bã/cặn, thường đi cùng 滓 trong 渣滓 — hai chữ dễ nhầm lẫn

  • 宰 là âm phù của 滓, dễ nhầm — 宰 nghĩa là giết mổ/thủ tướng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.