Nghĩa tiếng Việt
cặn, đục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滓 = 氵 (tam điểm thủy, biểu nghĩa: nước/chất lỏng) + 宰 (Tể, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵 chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng/cặn bã trong nước, phần 宰 cho âm đọc gần zǐ.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉ": nước (氵) sau khi tể (宰) — sau khi cắt xẻ thịt, phần cặn bã đọng lại ở đáy nước là 滓.
Gương Hán-Việt
"tỉ" trong 渣滓 (tra tỉ — cặn bã, xỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 滓 (tỉ) mở khoá 渣滓 (cặn bã, xỉ), 茶滓 (bã trà), 滓秽 (cặn dơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 滓 là chữ hình thanh gồm 水/氵 (biểu nghĩa: nước) và 宰 (biểu âm). Nghĩa: cặn, xỉ, bã — phần dư đọng lại sau khi lọc hoặc đun sôi chất lỏng. 渣滓 (bã cặn), 茶滓 (bã trà) là cách dùng phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茶壶底部有茶滓。
Dưới đáy ấm trà có bã trà.
- 过滤掉渣滓,留下清液。
Lọc bỏ cặn bã, giữ lại phần nước trong.
- 社会的渣滓应该受到制裁。
Cặn bã của xã hội phải bị trừng phạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.