Nghĩa tiếng Việt
tớ gái; hầu gái; nữ nô; con sen; con ở; nô tì
Âm Hán Việt
tì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 11 nét
婢 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 卑 (Ti, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý — 女 chỉ phụ nữ, 卑 (thấp hèn) vừa cho âm vừa gợi thân phận thấp kém.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các ngữ cảnh cổ trang.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tì": người PHỤ NỮ (女) THẤP HÈN (卑) — tì nữ, con hầu, nữ nô lệ.
Gương Hán-Việt
婢女 (tì nữ — tớ gái, hầu nữ); 奴婢 (nô tì — nô lệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 婢 (tì) mở khoá: 婢女 (tớ gái), 奴婢 (nô tì), 侍婢 (hầu thiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh kiêm hội ý. 女 (phụ nữ) là phần biểu nghĩa; 卑 (thấp hèn) vừa là phần biểu âm vừa gợi nghĩa — người phụ nữ có thân phận thấp kém. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: tớ gái, nữ nô, hầu nữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代富贵人家常有婢女伺候。
Nhà giàu sang thời xưa thường có tớ gái hầu hạ.
- 她从小被卖为婢,命运悲苦。
Cô bị bán làm tớ gái từ nhỏ, số phận bi thảm.
- 奴婢制度在古代十分普遍。
Chế độ nô tì rất phổ biến ở thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.