Nghĩa tiếng Việt
tớ gái; hầu gái; nữ nô; con sen; con ở; nô tì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婢 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 卑 (Ti, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý — 女 chỉ phụ nữ, 卑 (thấp hèn) vừa cho âm vừa gợi thân phận thấp kém.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tì": người PHỤ NỮ (女) THẤP HÈN (卑) — tì nữ, con hầu, nữ nô lệ.
Gương Hán-Việt
婢女 (tì nữ — tớ gái, hầu nữ); 奴婢 (nô tì — nô lệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 婢 (tì) mở khoá: 婢女 (tớ gái), 奴婢 (nô tì), 侍婢 (hầu thiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh kiêm hội ý. 女 (phụ nữ) là phần biểu nghĩa; 卑 (thấp hèn) vừa là phần biểu âm vừa gợi nghĩa — người phụ nữ có thân phận thấp kém. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: tớ gái, nữ nô, hầu nữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代富贵人家常有婢女伺候。
Nhà giàu sang thời xưa thường có tớ gái hầu hạ.
- 她从小被卖为婢,命运悲苦。
Cô bị bán làm tớ gái từ nhỏ, số phận bi thảm.
- 奴婢制度在古代十分普遍。
Chế độ nô tì rất phổ biến ở thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.