Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

xanh, nhợt nhạt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒼 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 倉 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 cho biết liên quan đến màu xanh của cỏ cây; 倉 (thương) cung cấp âm đọc và gần nghĩa xanh lam.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": 艸 (cỏ xanh) + 倉 (thương, âm) → thương thiên — bầu trời xanh thẳm như cỏ đồng bát ngát.

Gương Hán-Việt

thương trong "thương thiên" (trời xanh), "thương sinh" (sinh linh), "thương bạch" (xanh trắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒼 mở khoá 蒼天 (thương thiên — trời xanh), 蒼老 (già nua), 蒼白 (nhợt nhạt), 蒼鷹 (đại bàng xanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒼 silk 1
Bạch thư
蒼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蒼 là chữ hình thanh: bộ 艸 (tháu — cỏ) biểu nghĩa, 倉 (thương) biểu âm. Nghĩa là màu xanh lam đậm (màu trời, màu biển), màu xanh của thảo mộc. Dùng trong 蒼天 (trời xanh), 蒼老 (già nua, tóc bạc), 蒼白 (nhợt nhạt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒼天啊,你為何如此!Cāngtiān a, nǐ wèihé rúcǐ! thanh 1

    Ôi trời xanh, sao lại như vậy!

  • 他的頭髮已經蒼白了。Tā de tóufà yǐjīng cāngbái le. thanh 1

    Tóc của ông ấy đã bạc trắng rồi.

  • 蒼老的臉上刻著歲月的痕跡。Cānglǎo de liǎn shàng kèzhe suìyuè de hénjì. thanh 1

    Trên khuôn mặt già nua khắc dấu vết của năm tháng.

  • 蒼翠的山林令人心曠神怡。Cāngcuì de shānlín lìng rén xīnkuàngshényí. thanh 1

    Rừng núi xanh tươi khiến lòng người thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒼 là phồn thể, 苍 là giản thể — cùng chữ

  • đồng âm, đồng Hán-Việt "thương", đều chỉ màu xanh biển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.