Nghĩa tiếng Việt
(xem: thường nga 嫦娥)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫦 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 常 (Thường, biểu âm). Chữ hình thanh — 女 cho biết đây là tên riêng của một nữ thần; 常 cho âm đọc.
Hán-Việt: thường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thường": 嫦 = nữ (女) + thường (常) — nàng Hằng Nga, người phụ nữ thường trú trên cung trăng.
Gương Hán-Việt
Hằng Nga (嫦娥) — nữ thần mặt trăng
Mở khoá kiến thức
Biết 嫦 mở khoá 嫦娥 (Cháng'é — Hằng Nga) và 嫦娥奔月 (Hằng Nga bay lên cung trăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嫦 là chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 常 (thường) biểu âm. Chữ này chỉ dùng trong tên riêng 嫦娥 (Hằng Nga) — nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, vợ của Hậu Nghệ, uống thuốc trường sinh và bay lên cung trăng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 嫦娥是中国神话中的月亮女神。
Hằng Nga là nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc.
- 嫦娥奔月的故事家喻户晓。
Câu chuyện Hằng Nga bay lên cung trăng được mọi nhà biết đến.
- 中国的月球探测器被命名为嫦娥。
Tàu thăm dò mặt trăng của Trung Quốc được đặt tên là Hằng Nga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.