Nghĩa tiếng Việt
Hằng Nga — nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Hoa; vợ của Hậu Nghệ, uống thuốc trường sinh và bay lên cung trăng sống một mình. Tên chương trình thám hiểm mặt trăng của Trung Quốc cũng lấy tên này.
Âm Hán Việt
thường nga
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng chỉ nhân vật Hằng Nga, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường nga
Từng chữ
- 嫦thường(xem: thường nga 嫦娥)
- 娥ngatốt đẹp
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTrong tiếng Việt đọc là 'Hằng Nga'; trong tiếng Trung phát âm Cháng'é (có dấu nối giữa hai âm tiết để phân biệt).
Câu ví dụ
- 嫦娥奔月是中国著名的神话故事
Hằng Nga bay lên trăng là câu chuyện thần thoại nổi tiếng của Trung Quốc
- 中秋节的传说与嫦娥有关
Truyền thuyết Tết Trung Thu liên quan đến Hằng Nga
- 嫦娥五号成功登月
Tàu thăm dò Hằng Nga 5 đổ bộ mặt trăng thành công
- 后羿射日,嫦娥奔月,是著名的传说
Hậu Nghệ bắn mặt trời, Hằng Nga bay lên trăng là truyền thuyết nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 嫦娥奔月
Hằng Nga bay lên cung trăng
- 嫦娥探月
tàu thăm dò Hằng Nga
- 嫦娥的传说
truyền thuyết Hằng Nga
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.