Nghĩa tiếng Việt
thưởng (đơn vị đo diện tích đất đai, Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垧 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ, biểu nghĩa: đất) kết hợp với 向 (hướng, biểu âm). Chữ chỉ đơn vị đo diện tích đất đai ở Trung Quốc (thưởng/shǎng). Không có dạng chữ cổ vì đây là chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Hán-Việt: thưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm thưởng/shǎng): 土(đất) — đơn vị đo đất ruộng vùng Đông Bắc Trung Quốc, to "thưởng" hơn mẫu thường.
Gương Hán-Việt
thưởng trong đơn vị đo đất đai ở phương Bắc Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 垧 giúp đọc hiểu tài liệu lịch sử và địa lý nông nghiệp vùng Đông Bắc Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垧 (thưởng) là chữ tạo muộn, chỉ đơn vị đo diện tích đất ở Trung Quốc. Giá trị của một 垧 thay đổi theo vùng miền, thường bằng 3 đến 10 mẫu (亩). Bộ 土 biểu nghĩa đất đai, phần còn lại biểu âm shǎng. Không có nguồn Wiktionary phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這片土地有幾垧。
Mảnh đất này có mấy thưởng.
- 在東北,垧是常用的土地計量單位。
Ở Đông Bắc, thưởng là đơn vị đo đất thường dùng.
- 一垧地在各地標準不同。
Một thưởng đất có tiêu chuẩn khác nhau ở mỗi vùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.