Nghĩa tiếng Việt
đòn ngang trước xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轼 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 式 (Thức, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ xa cho biết liên quan đến xe; 式 cho âm đọc.
Hán-Việt: thức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thức": xe (车) có thanh ngang theo chuẩn thức (式) — đòn tựa phía trước xe thời cổ để bày tỏ kính lễ.
Gương Hán-Việt
"thức" xuất hiện trong tên riêng: Tô Thức (蘇軾 — nhà thơ Tô Đông Pha thời Tống).
Mở khoá kiến thức
Biết 轼 mở khoá: hiểu tên riêng 苏轼 (Tô Thức — Tô Đông Pha), các từ Hán văn cổ về xe ngựa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 轼 là chữ hình thanh: 車 (xa — biểu nghĩa, xe) + 式 (thức — biểu âm). Nghĩa gốc: thanh ngang phía trước xe ngựa (cổ đại) để người ngồi tựa hoặc nắm khi đứng chào. Ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苏轼是宋代著名的文学家和书法家。
Tô Thức là nhà văn học và thư pháp nổi tiếng thời Tống.
- 古代的车轼是礼仪的象征。
Đòn ngang xe thời cổ là biểu tượng của lễ nghi.
- 他非常崇拜苏轼的诗词。
Anh ấy rất ngưỡng mộ thơ từ của Tô Thức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.