Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

đòn ngang trước xe

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轼 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 式 (Thức, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ xa cho biết liên quan đến xe; 式 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thức": xe (车) có thanh ngang theo chuẩn thức (式) — đòn tựa phía trước xe thời cổ để bày tỏ kính lễ.

Gương Hán-Việt

"thức" xuất hiện trong tên riêng: Tô Thức (蘇軾 — nhà thơ Tô Đông Pha thời Tống).

Mở khoá kiến thức

Biết 轼 mở khoá: hiểu tên riêng 苏轼 (Tô Thức — Tô Đông Pha), các từ Hán văn cổ về xe ngựa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 轼 là chữ hình thanh: 車 (xa — biểu nghĩa, xe) + 式 (thức — biểu âm). Nghĩa gốc: thanh ngang phía trước xe ngựa (cổ đại) để người ngồi tựa hoặc nắm khi đứng chào. Ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苏轼是宋代著名的文学家和书法家。Sū Shì shì Sòngdài zhùmíng de wénxuéjiā hé shūfǎjiā. thanh 1

    Tô Thức là nhà văn học và thư pháp nổi tiếng thời Tống.

  • 古代的车轼是礼仪的象征。Gǔdài de chēshì shì lǐyí de xiàngzhēng. thanh 3

    Đòn ngang xe thời cổ là biểu tượng của lễ nghi.

  • 他非常崇拜苏轼的诗词。Tā fēicháng chóngbài Sū Shì de shīcí. thanh 1

    Anh ấy rất ngưỡng mộ thơ từ của Tô Thức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 轼, nghĩa là hình thức — dễ nhầm dạng

  • cùng Hán-Việt thức/thị, bộ 讠— nghĩa là thử, thi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.