Nghĩa tiếng Việt
cao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陙 là chữ bộ 阜 (Phụ, gò đất cao), gợi nghĩa cao. Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không có gloss hay phân tích cấu trúc. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": chữ 陙 bộ 阜 (gò đất) — hình ảnh gò đất cao vút, mô tả địa hình cao ráo.
Gương Hán-Việt
"thuần" — đọc Hán-Việt của 陙, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 陙 mở khoá nhóm chữ bộ 阜 chỉ địa hình cao trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm chún/dé, nghĩa không rõ (rfdef). Bộ 阜 (phụ, gò cao) phù hợp với nghĩa 'cao'. Chữ có âm đọc trung cổ, nghĩa không được giải thích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 陙然高耸,望之如山。
Cao vút, nhìn lên như núi.
- 此地陙峻,难以攀登。
Nơi này cao dốc, khó mà leo trèo.
- 陙壁千仞,气势磅礴。
Vách cao ngàn nhẫn, khí thế hùng tráng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.