Từ vựng tiếng Trung
chún

Nghĩa tiếng Việt

cao

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陙 là chữ bộ 阜 (Phụ, gò đất cao), gợi nghĩa cao. Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không có gloss hay phân tích cấu trúc. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: thuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuần": chữ 陙 bộ 阜 (gò đất) — hình ảnh gò đất cao vút, mô tả địa hình cao ráo.

Gương Hán-Việt

"thuần" — đọc Hán-Việt của 陙, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 陙 mở khoá nhóm chữ bộ 阜 chỉ địa hình cao trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm chún/dé, nghĩa không rõ (rfdef). Bộ 阜 (phụ, gò cao) phù hợp với nghĩa 'cao'. Chữ có âm đọc trung cổ, nghĩa không được giải thích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陙然高耸,望之如山。chún rán gāo sǒng, wàng zhī rú shān. thanh 2

    Cao vút, nhìn lên như núi.

  • 此地陙峻,难以攀登。cǐ dì chún jùn, nán yǐ pāndēng. thanh 3

    Nơi này cao dốc, khó mà leo trèo.

  • 陙壁千仞,气势磅礴。chún bì qiān rèn, qìshì pángbó. thanh 2

    Vách cao ngàn nhẫn, khí thế hùng tráng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 阜, đều chỉ địa hình cao dốc, dễ nhầm

  • cùng bộ 阜, đều chỉ địa hình khó đi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.