Nghĩa tiếng Việt
(xem: thù du 茱萸)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茱 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 朱 (Chu, biểu âm). Chữ hình thanh: 艸 chỉ loại cây; 朱 cho âm đọc.
Hán-Việt: thù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thù": 茱 = cây (艸) + âm Chu (朱) — cây thù du đỏ thơm, người xưa cài trên tóc ngày Trùng Dương để trừ tà.
Gương Hán-Việt
茱 xuất hiện trong "thù du" (茱萸) — tên loại cây thơm dùng trong lễ tết Trùng Dương.
Mở khoá kiến thức
Biết 茱 giúp đọc thơ Đường miêu tả lễ Trùng Dương, đặc biệt bài thơ nổi tiếng của Vương Duy.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茱 là chữ hình thanh gồm 艸 (cỏ cây) làm phần biểu nghĩa và 朱 làm phần biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ ghép 茱萸 — loài cây thơm dùng trong nghi lễ truyền thống Trung Hoa, nhất là ngày Tết Trùng Dương (9/9 âm lịch). Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 遍插茱萸少一人。
Mọi người đều cài thù du, chỉ thiếu một người.
- 重阳节有插茱萸的习俗。
Tết Trùng Dương có tục cài cây thù du.
- 茱萸的果实可以入药。
Quả thù du có thể dùng làm thuốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.