Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thù du 茱萸)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茱 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 朱 (Chu, biểu âm). Chữ hình thanh: 艸 chỉ loại cây; 朱 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": 茱 = cây (艸) + âm Chu (朱) — cây thù du đỏ thơm, người xưa cài trên tóc ngày Trùng Dương để trừ tà.

Gương Hán-Việt

茱 xuất hiện trong "thù du" (茱萸) — tên loại cây thơm dùng trong lễ tết Trùng Dương.

Mở khoá kiến thức

Biết 茱 giúp đọc thơ Đường miêu tả lễ Trùng Dương, đặc biệt bài thơ nổi tiếng của Vương Duy.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 茱 là chữ hình thanh gồm 艸 (cỏ cây) làm phần biểu nghĩa và 朱 làm phần biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ ghép 茱萸 — loài cây thơm dùng trong nghi lễ truyền thống Trung Hoa, nhất là ngày Tết Trùng Dương (9/9 âm lịch). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 遍插茱萸少一人。Biàn chā zhūyú shǎo yī rén. thanh 4

    Mọi người đều cài thù du, chỉ thiếu một người.

  • 重阳节有插茱萸的习俗。Chóng Yáng jié yǒu chā zhūyú de xísú. thanh 2

    Tết Trùng Dương có tục cài cây thù du.

  • 茱萸的果实可以入药。Zhūyú de guǒshí kěyǐ rùyào. thanh 1

    Quả thù du có thể dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朱 là phần âm của 茱, dễ nhầm khi chữ nhỏ

  • đồng âm zhū, khác bộ (玉) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.