Từ vựng tiếng Trung
qiū

Nghĩa tiếng Việt

cây gỗ thu (thường dùng để đóng bàn cờ)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楸 thuộc bộ 木 (mộc — cây/gỗ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ cây Catalpa bungei (Manchurian catalpa) hoặc Mallotus japonicus — gỗ cứng dùng làm bàn cờ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": Cây (木) của mùa "thu" — 楸 là cây thu, gỗ dùng làm bàn cờ vây quý giá.

Gương Hán-Việt

thu (楸 — cây thu Catalpa); 楸枰 (thu bình — bàn cờ vây)

Mở khoá kiến thức

Biết 楸 mở khoá từ 楸枰 (bàn cờ) và hình ảnh tao nhân mặc khách ngồi đánh cờ dưới cây thu trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楸 seal 1
Tiểu triện

楸 thuộc bộ 木. Wiktionary không phân tích hình thể. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ cây thu (Catalpa bungei) — loại cây rụng lá thân gỗ, gỗ cứng đẹp truyền thống dùng làm bàn cờ vây (楸枰). Cũng chỉ Mallotus japonicus.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 楸木质地坚硬,适合做棋盘。Qiū mù zhìdì jiānyìng, shìhé zuò qípán. thanh 1

    Gỗ cây thu cứng chắc, thích hợp để làm bàn cờ.

  • 楸枰一局,高手对弈。Qiūpíng yī jú, gāoshǒu duìyì. thanh 1

    Một ván cờ vây, hai cao thủ đối mặt.

  • 院子里有一棵楸树。Yuànzi lǐ yǒu yì kē qiū shù. thanh 4

    Trong sân có một cây thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiū, dùng phổ biến hơn rất nhiều (mùa thu)

  • cùng bộ 木, cùng là cây gỗ quý, thường đi cùng (梓楸)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.