Nghĩa tiếng Việt
con gái đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姝 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nữ chỉ đối tượng là người phụ nữ, 朱 cho âm đọc gần với shū.
Hán-Việt: thù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thù": người phụ nữ (女) đẹp như sắc đỏ son (朱) — vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật.
Gương Hán-Việt
thù nữ (姝女) — người đẹp
Mở khoá kiến thức
Biết 姝 mở khoá các từ cổ điển chỉ vẻ đẹp phụ nữ trong thơ Đường, Kinh Thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姝 là chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ, 朱 (chu) biểu âm. Nghĩa gốc là 'người con gái đẹp', dùng trong văn chương cổ điển. Kinh Thi có câu: 靜女其姝 — 'người con gái thục nữ kia xinh đẹp thay'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 静女其姝,俟我于城隅。
Người con gái thục nữ kia xinh đẹp thay, đợi ta ở góc thành (Kinh Thi).
- 她是一位姝丽的女子。
Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.
- 古诗中常用姝来形容美人。
Thơ cổ thường dùng 姝 để miêu tả người đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.