Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

nhà để nghỉ ngơi

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

墅 = 野 (Dã, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh — ngôi nhà trên đất ở vùng ngoại ô, quê.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thự": mảnh đất (土) ở vùng quê hoang dã (野 — dã) — biệt thự ngoại ô, biệt thự thự.

Gương Hán-Việt

"thự" trong 别墅 (biệt thự — biệt thự, nhà riêng sang trọng).

Mở khoá kiến thức

Biết 墅 (thự) mở khoá từ 别墅 (biệt thự) — từ tiếng Việt mượn thẳng từ Hán-Việt, ai cũng biết nhưng ít người nhận ra chữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 墅 là chữ hình thanh: 野 biểu âm, 土 biểu nghĩa đất. Có thể đọc là yě theo nghĩa cổ (đồng nghĩa với 野 là vùng quê). Nghĩa chính là biệt thự, nhà nghỉ ở ngoại ô hoặc vùng quê.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们在郊外买了一栋别墅。Tāmen zài jiāowài mǎile yī dòng biéshù. thanh 1

    Họ mua một căn biệt thự ở ngoại ô.

  • 这座别墅有花园和游泳池。Zhè zuò biéshù yǒu huāyuán hé yóuyǒng chí. thanh 4

    Căn biệt thự này có vườn hoa và hồ bơi.

  • 他梦想有一天能住在别墅里。Tā mèngxiǎng yǒu yītiān néng zhù zài biéshù lǐ. thanh 1

    Anh ấy mơ ước một ngày nào đó được sống trong biệt thự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 野 là phần biểu âm trong 墅, và 野 (đồng hoang) đối lập với 墅 (nhà sang)

  • đồng Hán-Việt thự, nhưng nghĩa là công sở, trụ sở

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.