Nghĩa tiếng Việt
nhà để nghỉ ngơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墅 = 野 (Dã, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh — ngôi nhà trên đất ở vùng ngoại ô, quê.
Hán-Việt: thự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thự": mảnh đất (土) ở vùng quê hoang dã (野 — dã) — biệt thự ngoại ô, biệt thự thự.
Gương Hán-Việt
"thự" trong 别墅 (biệt thự — biệt thự, nhà riêng sang trọng).
Mở khoá kiến thức
Biết 墅 (thự) mở khoá từ 别墅 (biệt thự) — từ tiếng Việt mượn thẳng từ Hán-Việt, ai cũng biết nhưng ít người nhận ra chữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 墅 là chữ hình thanh: 野 biểu âm, 土 biểu nghĩa đất. Có thể đọc là yě theo nghĩa cổ (đồng nghĩa với 野 là vùng quê). Nghĩa chính là biệt thự, nhà nghỉ ở ngoại ô hoặc vùng quê.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们在郊外买了一栋别墅。
Họ mua một căn biệt thự ở ngoại ô.
- 这座别墅有花园和游泳池。
Căn biệt thự này có vườn hoa và hồ bơi.
- 他梦想有一天能住在别墅里。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó được sống trong biệt thự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.