Nghĩa tiếng Việt
hối cải; hối lỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悛 có bộ 忄(tâm, trái tim/tâm hồn) biểu nghĩa và 夋 biểu âm quān theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Có dạng tiểu triện.
Hán-Việt: thoăn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoăn": tâm (忄) thoăn thoắt quay đầu sửa lỗi — 悛 là biết hối cải, không ngoan cố.
Gương Hán-Việt
thoăn — 悛改 (thoăn cải = hối cải, sửa chữa)
Mở khoá kiến thức
Biết 悛 mở khoá từ 不悛 (bất thoăn = ngoan cố không hối cải) trong văn học đạo đức cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悛 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 忄(tâm) gợi nghĩa liên quan đến tâm hồn/cảm xúc. Nghĩa: hối lỗi, thay đổi tâm tính, cải tà quy chính. Dùng trong từ hóa thạch 悛改 và cụm phủ định 不悛 (không chịu hối cải). Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他执迷不悛,终遭惩处。
Anh ta cố chấp không hối cải, cuối cùng bị trừng phạt.
- 知错能悛,善莫大焉。
Biết lỗi mà chịu sửa, không điều thiện nào lớn hơn.
- 悛改前非,重新做人。
Hối cải lỗi lầm trước, làm lại cuộc đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.