Từ vựng tiếng Trung
quān

Nghĩa tiếng Việt

hối cải; hối lỗi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悛 có bộ 忄(tâm, trái tim/tâm hồn) biểu nghĩa và 夋 biểu âm quān theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Có dạng tiểu triện.

Hán-Việt: thoăn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoăn": tâm (忄) thoăn thoắt quay đầu sửa lỗi — 悛 là biết hối cải, không ngoan cố.

Gương Hán-Việt

thoăn — 悛改 (thoăn cải = hối cải, sửa chữa)

Mở khoá kiến thức

Biết 悛 mở khoá từ 不悛 (bất thoăn = ngoan cố không hối cải) trong văn học đạo đức cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悛 seal 1
Tiểu triện

悛 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 忄(tâm) gợi nghĩa liên quan đến tâm hồn/cảm xúc. Nghĩa: hối lỗi, thay đổi tâm tính, cải tà quy chính. Dùng trong từ hóa thạch 悛改 và cụm phủ định 不悛 (không chịu hối cải). Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他执迷不悛,终遭惩处。Tā zhímí bù quān, zhōng zāo chéngchǔ. thanh 1

    Anh ta cố chấp không hối cải, cuối cùng bị trừng phạt.

  • 知错能悛,善莫大焉。Zhī cuò néng quān, shàn mò dà yān. thanh 1

    Biết lỗi mà chịu sửa, không điều thiện nào lớn hơn.

  • 悛改前非,重新做人。Quāngǎi qián fēi, chóngxīn zuòrén. thanh 1

    Hối cải lỗi lầm trước, làm lại cuộc đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tổng thể gần giống nếu nhầm bộ 忄với 亻

  • cùng có cấu trúc tương tự, âm jùn gần

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.