Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tuì

Nghĩa tiếng Việt

xác (vỏ) của các loài côn trùng khi lột ra

Âm Hán Việt

thuế

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蜕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

蜕 nhìn hình dạng có bộ 虫 (sâu bọ) nhưng Wiktionary chỉ ghi nhận dạng phồn thể 蛻 không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chỉ có dạng tiểu triện. Chữ chỉ hành động lột xác của côn trùng hay rắn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ quá trình lột xác của động vật hoặc sự biến chất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thuế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoái": sâu bọ (虫) thoái (lột) ra khỏi xác cũ — lột xác để lớn lên, như 蜕变 là sự chuyển hoá triệt để.

Gương Hán-Việt

thoái trong "thoái biến" (蜕变 — biến đổi hoàn toàn, transformation)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜕 mở khoá: 蜕变 (thoái biến — chuyển hoá triệt để), 蜕皮 (thoái bì — lột da/xác), 蛇蜕 (xà thoái — xác rắn lột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜕 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi nhận 蛻/蜕 có Han etym không có phân tích cấu tạo. Có dạng tiểu triện. Nghĩa là lột xác, xác lột của côn trùng/rắn. Nghĩa mở rộng sang 'chuyển hoá, lột bỏ cái cũ'. Từ phổ biến: 蜕变 (thoái biến — biến đổi hoàn toàn), 金蝉脱壳 (dế vàng thoát vỏ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝉在夏天完成蜕变,破壳而出。Chán zài xiàtiān wánchéng tuìbiàn, pò ké ér chū. thanh 2

    Ve sầu hoàn thành lột xác vào mùa hè, phá vỏ chui ra.

  • 这家公司经历了一次彻底的蜕变。Zhè jiā gōngsī jīnglì le yī cì chèdǐ de tuìbiàn. thanh 4

    Công ty này đã trải qua một sự chuyển đổi triệt để.

  • 蛇蜕可以入药。Shé tuì kěyǐ rùyào. thanh 2

    Xác rắn lột có thể dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 退

    cùng âm tuì, 退 bộ sước nghĩa lùi, rút

  • cùng âm tuǐ, 腿 bộ nhục nghĩa cái chân

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.