Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tuìbiàn

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi về chất, lột xác (thay đổi hoàn toàn về bản chất)

Âm Hán Việt

thuế biến

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài sâu bọ)

13 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để mô tả sự thay đổi mang tính bước ngoặt hoặc lột xác của người hay sự vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thuế biến

Từng chữ

  • thuếxác (vỏ) của các loài côn trùng khi lột ra
  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从一个顽童蜕变为一名优秀的学者。Tā cóng yīgè wántóng tuìbiàn wéi yī míng yōuxiù de xuézhě thanh 1

    Anh ấy đã lột xác từ một đứa trẻ nghịch ngợm thành một học giả ưu tú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.