Nghĩa tiếng Việt
giấm; ghen tuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醋 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu/đồ lên men) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Sản phẩm lên men từ rượu, gốc nghĩa 'giấm'. Mở rộng sang nghĩa 'ghen tuông' trong tiếng Trung hiện đại (ăn giấm = ghen).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cù/giấm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thố": 酉 (rượu) + 昔 (xưa) — rượu để lâu hoá giấm, đúng nghĩa 'giấm, ghen' trong 醋, 吃醋 (ăn giấm = ghen).
Gương Hán-Việt
'thố' trong 'thố giấm' (giấm chua) — gần với 'tủ' (tủ giấm) trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 醋 mở khoá từ HSK 5 và khẩu ngữ: 醋, 吃醋, 醋意.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醋 là hình thanh: 酉 (rượu, biểu nghĩa — bộ liên quan tới đồ lên men) + 昔 (Tích, biểu âm). Nghĩa gốc 'giấm' (sản phẩm lên men tiếp từ rượu). Trong tiếng Trung khẩu ngữ, 吃醋 (ăn giấm) = ghen tuông — liên quan tới câu chuyện vua Đường ban giấm cho vợ Phòng Huyền Linh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.