Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khách rót rượu cho chủ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酢 = 酉 (dậu — bình rượu, biểu nghĩa) + 乍 (sạ, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ giấm (vinegar) hoặc động tác chúc rượu đáp lễ.

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạc": bình rượu (酉) đột nhiên (乍) hóa chua — rượu lên men thành giấm, vị chua.

Gương Hán-Việt

tạc — "酢浆草" (tạc tương thảo) là cỏ me đất

Mở khoá kiến thức

Biết 酢 giúp đọc tên thực vật 酢浆草 (cỏ me đất) và hiểu 醋 (giấm) trong ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酢 là chữ hình thanh theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017): 酉 (dậu — bình/đồ đựng rượu) làm thành phần biểu nghĩa, 乍 (sạ) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là giấm (vinegar) — rượu lên men thành chua. Cũng có nghĩa là rót rượu đáp lễ (tân khách đáp lễ chủ nhà). Dạng phồn thể là 醋.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酢浆草可以食用,味道酸甜。Cùjiāngcǎo kěyǐ shíyòng, wèidào suāntián. thanh 4

    Cỏ me đất có thể ăn được, vị chua ngọt.

  • 古礼中宾主相酢以示尊重。Gǔ lǐ zhōng bīn zhǔ xiāng cù yǐ shì zūnzhòng. thanh 3

    Trong lễ nghi xưa, khách chủ chúc rượu đáp lễ để tỏ lòng tôn trọng.

  • 酢与醋同源,均指酸味。Cù yǔ cù tóngyuán, jūn zhǐ suān wèi. thanh 4

    酢 và 醋 cùng gốc, đều chỉ vị chua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 醋 là dạng chính hiện đại của 酢 (giấm), dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan đến đồ uống lên men

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.