Từ vựng tiếng Trung
qǐng

Nghĩa tiếng Việt

mời mọc

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

請 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. 言 chỉ hành động lời nói; 青 (qīng) cho âm gần qǐng. Nghĩa gốc là thưa trình, xin phép — dùng lời nói để đề nghị.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thỉnh": dùng 言 (lời nói) mang âm 青 (xanh trong sáng) để thỉnh cầu — lời mời chân thành, không vụ lợi.

Gương Hán-Việt

"thỉnh" trong 邀請 (yāoqǐng — mời), 申請 (shēnqǐng — xin)

Mở khoá kiến thức

Biết 請 mở khoá: 请问 (qǐngwèn, xin hỏi), 邀请 (yāoqǐng, mời), 请求 (qǐngqiú, thỉnh cầu), 申请 (shēnqǐng, nộp đơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

請 silk 1
Bạch thư
請 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 請 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: nói) + 青 (biểu âm). Bạch thư (sách lụa Mã Vương Đôi) và Tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: thưa trình, xin phép; từ đó mở rộng sang mời (mời khách), nhờ vả, kính thưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想申請這份工作。Wǒ xiǎng shēnqǐng zhè fèn gōngzuò. thanh 3

    Tôi muốn xin việc này.

  • 他邀請我參加聚會。Tā yāoqǐng wǒ cānjiā jùhuì. thanh 1

    Anh ấy mời tôi tham gia buổi tụ họp.

  • 請問,圖書館在哪裏?Qǐngwèn, túshūguǎn zài nǎlǐ? thanh 3

    Xin hỏi, thư viện ở đâu?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 請, cùng chữ khác hệ viết

  • cùng âm qíng, cùng phần 青, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.