Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

(vòm.) đom đóm

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚈 có bộ 虫 (trùng — sâu bọ), gợi liên quan đến côn trùng. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary chỉ có phiên âm không có định nghĩa rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": bộ 虫 (Trùng — sâu bọ) + âm qiān → côn trùng nhỏ (đom đóm hoặc rết), nghĩa cụ thể chưa thống nhất.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

蚈 thuộc bộ 虫 — nhóm côn trùng như 蛇 (rắn), 蜂 (ong), 蜜蜂 (ong mật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚈 (qiān) thuộc bộ 虫 (sâu bọ), trong phương ngôn chỉ con đom đóm. Wiktionary chỉ có phiên âm mà không có định nghĩa. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚈属虫部,可能指萤火虫或蜈蚣类。qiān shǔ chóng bù, kěnéng zhǐ yínghuǒchóng huò wúgōng lèi. thanh 1

    蚈 thuộc bộ 虫, có thể chỉ đom đóm hoặc loài rết.

  • 方言中,蚈有时指夜间发光的小虫。fāngyán zhōng, qiān yǒushí zhǐ yèjiān fāguāng de xiǎo chóng. thanh 1

    Trong phương ngữ, 蚈 đôi khi chỉ côn trùng phát sáng ban đêm.

  • 蚈字极罕见,义项至今难以确定。qiān zì jí hǎnjiàn, yìxiàng zhìjīn nányǐ quèdìng. thanh 1

    Chữ 蚈 cực hiếm, nghĩa đến nay khó xác định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là sinh vật nhỏ

  • cùng âm qiān, nghĩa hoàn toàn khác (một nghìn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.