Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tích dịch 蜥蜴)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜥 có bộ 虫 (trùng, chỉ sâu bọ, động vật nhỏ) và phần biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ 蜥蜴 (tích dịch — thằn lằn). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary phân tích rõ theo hình thanh/hội ý.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": 蜥 — "tích" như tiếng bước chân nhỏ xíu, con thằn lằn (蜥蜴) tí tách chạy trên tường.

Gương Hán-Việt

"Tích" trong "tích dịch" (蜥蜴) — con thằn lằn; hiếm gặp độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 蜥 giúp đọc 蜥蜴 (tích dịch — thằn lằn), 巨蜥 (cự tích — kỳ đà lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蜥 chỉ xuất hiện trong từ ghép 蜥蜴 (thằn lằn). Bộ 虫 (trùng) cho nghĩa là loài động vật nhỏ, bò sát. Dạng tiểu triện còn ghi lại trong hanziyuan. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc hình thanh/hội ý của chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜥蜴在阳光下晒太阳。xīyì zài yángguāng xià shài tàiyáng. thanh 1

    Con thằn lằn phơi nắng dưới ánh mặt trời.

  • 巨蜥是世界上最大的蜥蜴之一。jù xī shì shìjiè shàng zuìdà de xīyì zhīyī. thanh 4

    Kỳ đà lớn là một trong những loài thằn lằn to nhất thế giới.

  • 这只蜥蜴能变换体色。zhè zhī xīyì néng biànhuàn tǐsè. thanh 4

    Con thằn lằn này có thể thay đổi màu da.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong từ 蜥蜴, hai chữ hay xuất hiện cùng nhau và dễ nhầm lẫn thứ tự

  • cùng bộ 虫, cùng chỉ bò sát; hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.