Nghĩa tiếng Việt
(xem: tích dịch 蜥蜴)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜴 chứa bộ 虫 (trùng, côn trùng/sinh vật nhỏ) biểu nghĩa; phần phải 易 (dịch) biểu âm. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ dùng hầu như chỉ trong "蜥蜴" (tích dịch — thằn lằn).
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": bộ 虫 (sinh vật) + âm 易 (dịch) — dịch trong "tích dịch" (蜥蜴) là con thằn lằn.
Gương Hán-Việt
dịch trong "tích dịch" (蜥蜴 — thằn lằn)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜴 (dịch) mở khoá "蜥蜴" (tích dịch — thằn lằn) và nhóm chữ bộ 虫 chỉ bò sát/động vật nhỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật. Chữ 蜴 gồm bộ 虫 (sinh vật) biểu nghĩa và 易 (dịch) biểu âm. Dùng gần như độc quyền trong "蜥蜴" (tích dịch — thằn lằn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜥蜴在石头上晒太阳。
Con thằn lằn đang phơi nắng trên đá.
- 这种蜥蜴能变换颜色。
Loài thằn lằn này có thể thay đổi màu sắc.
- 沙漠里有很多蜥蜴。
Trong sa mạc có rất nhiều thằn lằn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.