Nghĩa tiếng Việt
con bò lai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犏 là chữ hình thanh (psc): 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò) + 扁 (Thiên, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chỉ con bò lai giữa bò yak và bò thường.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": 牛 (bò) + 扁 (Thiên, biểu âm) — con bò thiên (lai) dẹt lưng thấp, lai giữa yak và bò đồng bằng.
Gương Hán-Việt
thiên — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 犏 (thiên) giúp đọc văn bản nông nghiệp/sinh thái về động vật lai ở Tây Tạng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
犏 là chữ hình thanh: bộ Ngưu (牛) biểu nghĩa chỉ bò, 扁 biểu âm. Nghĩa: dzo (con lai giữa bò yak cái và bò đực thường). Wiktionary trích dẫn Thủy Đông Nhật Ký thế kỷ 15: "牦牛與黃牛合,則生犏牛".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犏牛是牦牛和黄牛的杂交后代。
Bò 犏 là con lai giữa bò yak và bò vàng.
- 犏牛在西藏高原上常见。
Bò 犏 thường thấy trên cao nguyên Tây Tạng.
- 古书记载犏牛力大耐寒。
Sách cổ ghi chép bò 犏 khỏe mạnh, chịu lạnh tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.