Từ vựng tiếng Trung
tiàn

Nghĩa tiếng Việt

chấm bút lông vào nghiên mực; khêu ngọn đèn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掭 mang bộ 手 (thủ, tay), chỉ hành động dùng tay thao tác — cụ thể là chấm bút lông vào nghiên mực hoặc khêu bấc đèn. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong nguồn hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêm": bộ 手 (tay) — hình dung tay nghiêng (thiêm) nhẹ chấm ngọn bút vào nghiên mực trước khi viết.

Gương Hán-Việt

Chữ 掭 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 掭 giúp hiểu nhóm từ chỉ kỹ thuật viết thư pháp cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掭 thuộc bộ 手 (thủ, tay). Nghĩa: chấm bút lông vào nghiên mực; khêu ngọn đèn. Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 写毛笔字前要掭笔。xiě máobǐ zì qián yào tiàn bǐ. thanh 3

    Trước khi viết chữ bút lông cần 掭 bút.

  • 他掭了掭笔尖。tā tiàn le tiàn bǐjiān. thanh 1

    Anh ấy 掭 đầu bút lông.

  • 掭笔是书法的基本动作。掭 bǐ shì shūfǎ de jīběn dòngzuò. thanh 5

    掭 bút là động tác cơ bản trong thư pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiān/tiàn, dễ nhầm trong văn bản

  • âm tiǎn gần giống, đều liên quan đến chuyển động nhẹ nhàng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.