Nghĩa tiếng Việt
chấm bút lông vào nghiên mực; khêu ngọn đèn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掭 mang bộ 手 (thủ, tay), chỉ hành động dùng tay thao tác — cụ thể là chấm bút lông vào nghiên mực hoặc khêu bấc đèn. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong nguồn hiện có.
Hán-Việt: thiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiêm": bộ 手 (tay) — hình dung tay nghiêng (thiêm) nhẹ chấm ngọn bút vào nghiên mực trước khi viết.
Gương Hán-Việt
Chữ 掭 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 掭 giúp hiểu nhóm từ chỉ kỹ thuật viết thư pháp cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掭 thuộc bộ 手 (thủ, tay). Nghĩa: chấm bút lông vào nghiên mực; khêu ngọn đèn. Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 写毛笔字前要掭笔。
Trước khi viết chữ bút lông cần 掭 bút.
- 他掭了掭笔尖。
Anh ấy 掭 đầu bút lông.
- 掭笔是书法的基本动作。
掭 bút là động tác cơ bản trong thư pháp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.