Nghĩa tiếng Việt
đá; đá bóng, đá cầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踢 = 𧾷 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh — dùng chân tác động, đó là 'đá'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tī/đá
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": dùng bàn chân (𧾷) làm một động tác đổi hướng (易) cho vật — đó là 'đá'.
Gương Hán-Việt
"thích" trong "thích cước" (踢脚) — chỉ động tác đá; chữ này ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Nắm 踢 mở khoá: 踢 (đá), 踢足球 (đá bóng), 踢球 (đá bóng), 踢开 (đá ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 踢 là hợp thể hình thanh: 足 (bàn chân) biểu nghĩa, 易 biểu âm — chỉ động tác dùng chân đá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢踢足球。
Tôi thích đá bóng.
- 他们在公园里踢球。
Họ đá bóng trong công viên.
- 小心,别踢到我。
Cẩn thận, đừng đá trúng tôi.
- 孩子在踢一个小球。
Đứa trẻ đang đá một quả bóng nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.