Nghĩa tiếng Việt
(xem: thì la 蒔蘿,莳萝); trồng, trồng lại, cấy lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莳 = 艹 (Tháo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 時 (Thì, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 liên quan đến thực vật, 時 cho âm shí. Nghĩa là cấy trồng lại, trồng cây theo đúng thời vụ; cũng dùng cho cây thìa là (dill).
Hán-Việt: thì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thì" (cấy trồng): 艹 (cây) + 時 (thời vụ, âm) — đúng thời điểm trong năm để nhổ cây con lên rồi cấy trồng lại — như cấy lúa theo mùa.
Gương Hán-Việt
thì trong "thì la" (蒔蘿/莳萝) — cây thìa là (dill), gia vị quen thuộc
Mở khoá kiến thức
Biết 莳 giúp đọc hiểu tên cây thìa là (莳萝) trong ẩm thực và các văn bản nông nghiệp cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 莳 (dạng giản của 蒔) = 艹 (cỏ/thực vật, biểu nghĩa) + 時 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ việc cấy lại cây con (trồng lại sau khi nhổ lên) — đặc biệt trong canh tác lúa. Cũng chỉ cây thìa là (Anethum graveolens/dill). Có tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莳萝是一种常用香料。
Thìa là là một loại gia vị thường dùng.
- 农民将秧苗莳入水田。
Nông dân cấy mạ xuống ruộng nước.
- 莳花弄草是他的爱好。
Trồng hoa chăm cỏ là sở thích của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.