Từ vựng tiếng Trung
chēn

Nghĩa tiếng Việt

kéo; lôi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抻 = 扌/手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 申 (Thân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho biết liên quan đến hành động tay; 申 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 抻 (chēn): 扌 (tay) + 申 (giãn dài) — 抻 là hành động kéo dài mì bằng tay, như nghệ nhân làm 抻面 (mì kéo tay).

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 抻 mở khoá 抻面 (mì kéo tay/hand-pulled noodles), 抻拉 (kéo giãn) — từ vựng ẩm thực và nghề thủ công.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抻 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa + 申 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là kéo dài, kéo giãn ra bằng tay — thường dùng trong nghề làm mì sợi (抻面 – mì kéo tay/hand-pulled noodles).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 师傅把面团抻成细长的面条。shīfu bǎ miàntuán chēn chéng xìcháng de miàntiáo. thanh 1

    Thầy kéo khối bột thành những sợi mì mảnh dài.

  • 抻面是北方面食的代表之一。chēn miàn shì běifāng miànshí de dàibiǎo zhī yī. thanh 1

    Mì kéo tay là một đại diện của ẩm thực mì sợi phương Bắc.

  • 他把橡皮筋抻得很长。tā bǎ xiàngpíjīn chēn de hěn cháng. thanh 1

    Anh ấy kéo sợi dây thun ra rất dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 申 là biểu âm trong 抻, dễ nhầm hai chữ

  • cùng âm shēn và cùng nghĩa vươn dài/kéo dài (bộ 亻)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.