Nghĩa tiếng Việt
mỉm cười
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哂 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ hành động của miệng (cười), 西 cho âm đọc.
Hán-Việt: thẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỉnh" (哂纳): 口 (miệng) + 西 (biểu âm) — nụ cười khẽ khi nhận quà: "哂纳" là cách nói lịch sự.
Gương Hán-Việt
哂纳 (thỉnh nạp) — vui lòng nhận (cách nói khiêm tốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 哂 mở khoá: 哂纳 (xin vui lòng nhận), 哂笑 (mỉm cười coi thường), 请哂纳 (kính xin nhận lấy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哂 (shěn) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 西 (tây — biểu âm). Nghĩa là mỉm cười, hay cười nhạo. Dùng trong văn học cổ điển: 哂纳 (nhận lấy với nụ cười — cách nói khiêm tốn khi tặng quà), 哂笑 (mỉm cười coi thường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 区区薄礼,请哂纳。
Chút quà mọn, kính xin vui lòng nhận.
- 他哂笑着看了我一眼。
Anh ta mỉm cười khinh thường nhìn tôi một cái.
- 长者哂然一笑,摇了摇头。
Người lớn tuổi mỉm cười nhẹ nhàng, lắc đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.