Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

mỉm cười

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哂 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ hành động của miệng (cười), 西 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thỉnh" (哂纳): 口 (miệng) + 西 (biểu âm) — nụ cười khẽ khi nhận quà: "哂纳" là cách nói lịch sự.

Gương Hán-Việt

哂纳 (thỉnh nạp) — vui lòng nhận (cách nói khiêm tốn)

Mở khoá kiến thức

Biết 哂 mở khoá: 哂纳 (xin vui lòng nhận), 哂笑 (mỉm cười coi thường), 请哂纳 (kính xin nhận lấy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哂 (shěn) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 西 (tây — biểu âm). Nghĩa là mỉm cười, hay cười nhạo. Dùng trong văn học cổ điển: 哂纳 (nhận lấy với nụ cười — cách nói khiêm tốn khi tặng quà), 哂笑 (mỉm cười coi thường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 区区薄礼,请哂纳。qūqū bólǐ, qǐng shěn nà. thanh 1

    Chút quà mọn, kính xin vui lòng nhận.

  • 他哂笑着看了我一眼。tā shěnxiào zhe kàn le wǒ yīyǎn. thanh 1

    Anh ta mỉm cười khinh thường nhìn tôi một cái.

  • 长者哂然一笑,摇了摇头。zhǎngzhě shěn rán yī xiào, yáo le yáo tóu. thanh 3

    Người lớn tuổi mỉm cười nhẹ nhàng, lắc đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng liên quan đến miệng — 吟 là ngâm nga, 哂 là mỉm cười

  • cùng âm shěn, khác nghĩa — 审 là xem xét, 哂 là mỉm cười

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.