Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ, xét

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谂 có bộ 言 (ngôn: lời nói) và 念 biểu âm. Là chữ tạo mới theo cách giản thể: bộ 讠(言) + phần âm. Nghĩa là suy nghĩ kỹ lưỡng, khuyên nhủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": lời nói (言) thẩm (xem xét kỹ) — thẩm tra, thẩm vấn, xét kỹ trước khi phát ngôn.

Gương Hán-Việt

thẩm (谂) ít dùng độc lập; liên quan đến 諶 (thẩm: thành thật) trong văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 谂 (thẩm) giúp đọc văn ngôn cổ về sự suy xét, khuyên nhủ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谂 seal 1
Tiểu triện

谂 chỉ hành động suy nghĩ, xét nghĩ, khuyên nhủ. Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc đầy đủ. Bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa. Chỉ còn thấy trong tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谂知此事,特來告知。shěn zhī cǐ shì, tè lái gàozhī. thanh 3

    Suy xét kỹ việc này, đặc biệt đến thông báo.

  • 反覆谂思,終於明白。fǎnfù shěn sī, zhōngyú míngbái. thanh 3

    Suy nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng hiểu ra.

  • 谂知其意,不敢怠慢。shěn zhī qí yì, bùgǎn dàimàn. thanh 3

    Hiểu rõ ý của họ, không dám sơ suất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm thẩm (shěn), 審 nghĩa là xét xử/thẩm tra (bộ 宀); gần nghĩa với 谂

  • đồng âm shēn, 深 nghĩa là sâu; dễ nhầm khi nghe đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.