Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

phtalêin (hoá học)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酞 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: gốc hóa học/dung dịch) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm "phthalein".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái" (từ 太): dung dịch 酉 thái quá — phenolphthalein đổi màu hồng thái quá khi kiềm.

Gương Hán-Việt

thái — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ

Mở khoá kiến thức

Biết 酞 giúp đọc tài liệu hóa học hữu cơ về phthalein và các chỉ thị màu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酞 là chữ hình thanh: 酉 (bình rượu, dùng làm bộ hóa học) cho nghĩa, 太 cho âm tài. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để dịch thuật ngữ hóa học "phthalein" — nhóm hợp chất tạo màu được dùng làm chỉ thị pH.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酚酞是常用的酸鹼指示劑。fēntài shì chángyòng de suānjiǎn zhǐshìjì. thanh 1

    Phenolphthalein là chất chỉ thị axit-bazơ thường dùng.

  • 在鹼性溶液中,酚酞變成玫瑰紅色。zài jiǎnxìng róngyè zhōng, fēntài biànchéng méiguī hóngsè. thanh 4

    Trong dung dịch kiềm, phenolphthalein chuyển sang màu hồng đỏ.

  • 酞菁是一種重要的有機染料。tài qīng shì yī zhǒng zhòngyào de yǒujī rǎnliào. thanh 4

    Phthalocyanine là loại thuốc nhuộm hữu cơ quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm thái, là bộ phận biểu âm trong 酞

  • cùng âm tài/thái, nghĩa là thái bình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.