Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cǎi踩

Nghĩa tiếng Việt

giẫm lên

Âm Hán Việt

thải

1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 踩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
足
Số nét
15 nét

踩 = 足 (biểu nghĩa: chân) + 采 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|足|采|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=foot}}. Bộ túc chỉ hành động chân — giẫm lên bằng chân; 采 cho âm cǎi gần với thái.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ vật bị giẫm lên hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: giẫm

  • /cǎi/giẫm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thải": chân (足) hái (采-Thái) mặt đất — giẫm chân xuống như đang hái từ đất. Thải = giẫm.

Gương Hán-Việt

thải trong 'đào thải' — âm gần; 踩 đặc chỉ hành động giẫm bằng chân

Mở khoá kiến thức

Biết 踩 mở khoá: 踩踏 (thải đạp – giẫm đạp), 踩油门 (thải du môn – đạp ga xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踩 là chữ hình thanh: 足 (túc – chân) biểu nghĩa, 采 (thái – hái) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này. Nghĩa là giẫm lên bằng bàn chân. Không có glyphOrigin chi tiết hơn trong Wiktionary. Chữ khá gần nghĩa với 踏 (đạp, giẫm), nhưng 踩 thiên về giẫm nhẹ/vô tình hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小心别踩到花。Xiǎoxīn bié cǎi dào huā. thanh 3

    Cẩn thận đừng giẫm lên hoa.

  • 他不小心踩了我的脚。Tā bù xiǎoxīn cǎile wǒ de jiǎo. thanh 1

    Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi.

  • 踩油门时要注意安全。Cǎi yóumén shí yào zhùyì ānquán. thanh 3

    Khi đạp ga phải chú ý an toàn.

  • 对duì thanh 4不bù thanh 4起qǐ, thanh 3,我wǒ thanh 3刚gāng thanh 1才cái thanh 2不bù thanh 4小xiǎo thanh 3心xīn thanh 1踩cǎi thanh 3了le thanh 5你nǐ thanh 3的de thanh 5脚jiǎo. thanh 3。

    Xin lỗi, vừa nãy tôi vô ý giẫm phải chân của bạn.

  • 草cǎo thanh 3坪píng thanh 2需xū thanh 1要yào thanh 4保bǎo thanh 3护hù, thanh 4,请qǐng thanh 3不bú thanh 2要yào thanh 4踩cǎi thanh 3踏tà thanh 4花huā thanh 1草cǎo. thanh 3。

    Thảm cỏ cần được bảo vệ, xin vui lòng không giẫm đạp hoa cỏ.

  • 他tā thanh 1踩cǎi thanh 3着zhe thanh 5厚hòu thanh 4厚hòu thanh 4的de thanh 5积jī thanh 1雪xuě thanh 3艰jiān thanh 1难nán thanh 2地de thanh 5向xiàng thanh 4前qián thanh 2走zǒu. thanh 3。

    Anh ấy giẫm lên lớp tuyết dày, khó khăn đi về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 踏

    cùng nghĩa giẫm/đạp (tà/tā); 踏 có sắc thái mạnh hơn hoặc có chủ ý hơn 踩

  • 采

    采 là thành phần âm trong 踩; 采 là hái/thu hái, 踩 là giẫm — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.