Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ác ngầm, không ngay thẳng; gièm pha; đồn nhảm; âm khí

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慝 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Nhìn dạng chữ thấy bộ 心 (tâm) — gợi ý liên quan đến nội tâm xấu. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thắc": bộ tâm (心) ẩn trong chữ — cái ác thắc mắc ẩn giấu trong lòng.

Gương Hán-Việt

"thắc" trong tiếng Việt: thắc mắc (lo ngại), nhưng 慝 đặc chỉ điều ác ngầm ẩn.

Mở khoá kiến thức

Biết 慝 giúp đọc văn cổ về đạo đức: 邪慝 (tà thắc — điều ác tà), 陰慝 (âm thắc — điều xấu ẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 慝. Chữ mang nghĩa ác ngầm, tâm địa xấu xa, không ngay thẳng. Có thể thấy bộ 心 (tâm) trong cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 君子能辨邪慝。jūnzǐ néng biàn xiétè. thanh 1

    Người quân tử có thể phân biệt điều tà ác ngầm.

  • 慝心難察,故需慎防。tè xīn nán chá, gù xū shèn fáng. thanh 4

    Tâm địa xấu xa khó nhận biết, nên cần đề phòng cẩn thận.

  • 古書以慝字形容隱密的惡意。gǔshū yǐ tè zì xíngróng yǐnmì de èyì. thanh 3

    Sách cổ dùng chữ 慝 để mô tả ác ý ngầm ẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ẩn giấu, và cấu trúc dạng có thể nhầm

  • cùng bộ 心, nhưng 慎 nghĩa là thận trọng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.