Nghĩa tiếng Việt
(xem: tất lật 觱篥)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觱 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng/nhạc cụ sừng) + 𢨋 (biểu âm, theo Thuyết Văn); chữ hình thanh. Bộ 角 xác nhận đây là nhạc cụ làm từ sừng; phần biểu âm cung cấp âm đọc bì.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": 角 (sừng, kèn) → tất lật — tiếng kèn sừng Tất Lật hú vang lạnh buốt như gió bắc.
Gương Hán-Việt
tất trong "tất lật" (觱篥) — loại nhạc cụ thổi bằng sừng
Mở khoá kiến thức
Biết 觱 mở khoá 觱篥 (tất lật — nhạc cụ sừng), 觱沸 (nước sôi ùng ục), 觱發 (gió lạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dẫn Thuyết Văn), 觱 là chữ hình thanh: 角 (giác — sừng) biểu nghĩa, 𢨋 biểu âm. Chữ chỉ kèn sừng (觱篥 — tất lật, loại nhạc cụ thổi bằng sừng hoặc sậy có nguồn gốc Trung Á). Mở rộng: gió lạnh (觱發 — gió lạnh thổi). Cũng dùng trong 觱沸 (nước sôi ùng ục).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觱篥是一种古代管乐器。
Tất lật (觱篥) là một loại nhạc cụ thổi cổ đại.
- 觱發描述寒风呼啸的声音。
觱發 mô tả tiếng gió lạnh hú vang.
- 觱字属角部,形声字。
Chữ 觱 thuộc bộ 角, là chữ hình thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.