Nghĩa tiếng Việt
筚
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篳 thuộc bộ 竹 (Trúc, tre), 16 nét. Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa là hàng rào làm từ tre hoặc mây.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": tất (tất, nhất định) có hàng rào tre (竹) bao quanh — 篳 là hàng rào đơn sơ bằng tre, thành ngữ 篳路藍縷 (khai phá gian lao).
Gương Hán-Việt
tất — trong 篳路藍縷 (tất lộ lam lũ, gian lao khởi nghiệp); gặp trong văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 篳 mở ra thành ngữ 篳路藍縷 — gian lao khởi nghiệp; nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ đan.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm bì và nghĩa 'hàng rào tre/mây' (literary wicker or bamboo fence). Không có phân tích tự hình. Bộ 竹 (trúc) xác nhận chất liệu. Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篳路藍縷,以啟山林。
Đi xe gỗ mặc áo vá, phá rừng mở đất — hình dung khai sơn lập địa gian khổ.
- 古代贫苦人家用篳为门。
Nhà nghèo thời cổ dùng hàng rào tre làm cửa.
- 篳是一种用竹编制的简陋围栏。
篳 là loại hàng rào đơn sơ đan bằng tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.