Từ vựng tiếng Trung
cèng

Nghĩa tiếng Việt

bước từ từ; cọ xát

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹭 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 曾 (Tằng, biểu âm: đọc gần cèng). Chữ hình thanh: 足 chỉ hành động của chân — cọ quẹt, đi lê; 曾 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cèng/xin xỏ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tằng": chân (足) cọ từng (曾) bước — lê la từng bữa ăn nhờ nhà người khác.

Gương Hán-Việt

蹭 trong "蹭饭" (tằng phạn — ăn chực), "蹭蹭" (cọ quẹt).

Mở khoá kiến thức

Biết 蹭 giúp hiểu tiếng lóng đương đại: 蹭饭 (ăn chực), 蹭课 (nghe chui lớp học), 蹭网 (xài wifi chùa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蹭 là chữ hình thanh: 足 (túc — chân) biểu nghĩa, 曾 (tằng) biểu âm. Nghĩa gốc là cọ chân, đi lê thê. Nghĩa mở rộng (tiếng lóng): ăn chực, xin xỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他经常去朋友家蹭饭。Tā jīngcháng qù péngyǒu jiā cèngfàn. thanh 1

    Anh ta thường xuyên qua nhà bạn ăn chực.

  • 猫在我腿上蹭来蹭去。Māo zài wǒ tuǐ shàng cèng lái cèng qù. thanh 1

    Con mèo cọ qua cọ lại trên chân tôi.

  • 蹭网是不道德的行为。Cèngwǎng shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 4

    Xài wifi chùa là hành vi thiếu đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蹭 dùng 曾 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 足

  • cùng bộ 足, đều là hành động đi chân lặng lẽ/cẩn thận

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.