Nghĩa tiếng Việt
bước từ từ; cọ xát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹭 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 曾 (Tằng, biểu âm: đọc gần cèng). Chữ hình thanh: 足 chỉ hành động của chân — cọ quẹt, đi lê; 曾 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cèng/xin xỏ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tằng": chân (足) cọ từng (曾) bước — lê la từng bữa ăn nhờ nhà người khác.
Gương Hán-Việt
蹭 trong "蹭饭" (tằng phạn — ăn chực), "蹭蹭" (cọ quẹt).
Mở khoá kiến thức
Biết 蹭 giúp hiểu tiếng lóng đương đại: 蹭饭 (ăn chực), 蹭课 (nghe chui lớp học), 蹭网 (xài wifi chùa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蹭 là chữ hình thanh: 足 (túc — chân) biểu nghĩa, 曾 (tằng) biểu âm. Nghĩa gốc là cọ chân, đi lê thê. Nghĩa mở rộng (tiếng lóng): ăn chực, xin xỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他经常去朋友家蹭饭。
Anh ta thường xuyên qua nhà bạn ăn chực.
- 猫在我腿上蹭来蹭去。
Con mèo cọ qua cọ lại trên chân tôi.
- 蹭网是不道德的行为。
Xài wifi chùa là hành vi thiếu đạo đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.