Nghĩa tiếng Việt
xoẹt, soạt, phắt (tiếng động); mắng mỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噌 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết chữ liên quan đến miệng/âm thanh, 曾 cho biết âm đọc cēng.
Hán-Việt: tằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tằng": 噌 = 口 (khẩu — miệng) + 曾 (tằng) — cái miệng từng la hét, quát mắng.
Gương Hán-Việt
"tằng" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 噌 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 噌 giúp đọc tiếng lóng miêu tả âm thanh sắc bén hoặc nhận ra chữ trong từ 味噌 (miso) tiếng Nhật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 噌 là chữ hình thanh (psc): 口 biểu nghĩa 'miệng', 曾 biểu âm. Nghĩa là quát mắng, hét lớn, hoặc tiếng động soạt phắt. Trong tiếng Nhật, 噌 còn dùng trong 味噌 (miso — tương miso). Chưa thấy giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他噌地一声跳了起来。
Anh ta bật dậy với một tiếng xoẹt.
- 妈妈噌了他一顿。
Mẹ mắng anh ta một trận.
- 噌,大声责骂也。
噌 nghĩa là quát mắng lớn tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.