Từ vựng tiếng Trung
cēng

Nghĩa tiếng Việt

xoẹt, soạt, phắt (tiếng động); mắng mỏ

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噌 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết chữ liên quan đến miệng/âm thanh, 曾 cho biết âm đọc cēng.

Hán-Việt: tằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tằng": 噌 = 口 (khẩu — miệng) + 曾 (tằng) — cái miệng từng la hét, quát mắng.

Gương Hán-Việt

"tằng" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 噌 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 噌 giúp đọc tiếng lóng miêu tả âm thanh sắc bén hoặc nhận ra chữ trong từ 味噌 (miso) tiếng Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 噌 là chữ hình thanh (psc): 口 biểu nghĩa 'miệng', 曾 biểu âm. Nghĩa là quát mắng, hét lớn, hoặc tiếng động soạt phắt. Trong tiếng Nhật, 噌 còn dùng trong 味噌 (miso — tương miso). Chưa thấy giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他噌地一声跳了起来。Tā cēng de yī shēng tiào le qǐlái. thanh 1

    Anh ta bật dậy với một tiếng xoẹt.

  • 妈妈噌了他一顿。Māma cēng le tā yī dùn. thanh 1

    Mẹ mắng anh ta một trận.

  • 噌,大声责骂也。Cēng, dà shēng zé mà yě. thanh 1

    噌 nghĩa là quát mắng lớn tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 噌, hình tương tự

  • đồng vần cēng/cèng, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.