Nghĩa tiếng Việt
xem "脏"
Âm Hán Việt
tạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 18 nét
臓 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 蔵 (dạng Nhật của 藏, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc), là dạng shinjitai Nhật Bản của 臟. Chỉ nội tạng — bộ phận bên trong cơ thể.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ bộ phận cơ thể để cấu tạo nên tên gọi các cơ quan nội tạng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạng": ⺼ (thịt) + 蔵 (cất giữ) — TẠNG phủ là thứ được CẤT GIỮ bên trong thịt cơ thể.
Gương Hán-Việt
tạng — dùng trong Hán-Việt: 五臟 (ngũ tạng), 臟腑 (tạng phủ), 心臟 (tâm tạng — tim).
Mở khoá kiến thức
Biết 臓 (và 臟) mở khoá hệ thuật ngữ Đông y: 五臟 (ngũ tạng: tâm can tỳ phế thận), 六腑 (lục phủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臓 là shinjitai (tân tự thể) Nhật Bản của 臟 (tạng — nội tạng). Cấu tạo: ⺼ (nhục — thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 蔵 (dạng Nhật của 藏) biểu âm. Nghĩa: nội tạng (entrails, internal organs). Wiktionary ghi rõ nguồn gốc Nhật: "Japanese shinjitai". Dùng trong 心臓 (tim), 内臓 (nội tạng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 心臓是人體最重要的臓器之一。
Tim là một trong những nội 臓 quan trọng nhất.
- 内臓的健康影響全身。
Sức khoẻ của nội 臓 ảnh hưởng đến toàn thân.
- 臓器移植是現代醫學的奇跡。
Ghép 臓 phủ là kỳ tích của y học hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.