Nghĩa tiếng Việt
酂
Âm Hán Việt
tán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 21 nét
酇 = 贊 (Tán, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh, dạng phồn thể của 酂. Bộ 邑 cho biết liên quan đến địa danh/đơn vị hành chính.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ đơn vị hành chính gồm một trăm hộ thời xưa hoặc động từ tụ tập.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": đất ấp (邑) đầy đủ — dạng phồn thể của 酂 với đầy đủ nét, uy nghi hơn như văn bản trang trọng.
Gương Hán-Việt
tán — ít dùng trong tiếng Việt Hán; dạng phồn thể của 酂 (tán), cùng nghĩa đơn vị hành chính cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 酇 (tán) giúp nhận dạng phồn-giản của cùng một chữ: 酇↔酂, và hiểu bộ 邑 trong địa danh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 酇 là chữ hình thanh phồn thể: 贊 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa: đất đai). Cùng nghĩa với 酂, chỉ đơn vị hành chính 100 nhà thời Chu và địa danh. Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酇与酂是繁简字关系,意思完全相同。
酇 và 酂 có quan hệ phồn-giản, nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- 酇阳在古代文献中是一个重要的地名。
Tán Dương trong tài liệu cổ là một địa danh quan trọng.
- 周朝以酇为基本的农村行政单位。
Nhà Chu lấy 酇 làm đơn vị hành chính nông thôn cơ bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.