Nghĩa tiếng Việt
Thùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賓 = 𡧍 (biểu âm, cho âm bīn/tân) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: lễ vật/tiền). Chữ hình thanh. Giáp cốt văn đã ghi nhận hình thể sớm nhất.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": khách tân (賓) mang tiền/lễ vật (貝) đến thăm — người khách quý mang quà tới.
Gương Hán-Việt
tân — dùng trong: tân khách (賓客), chiêu tân (招賓), tân quán (賓館).
Mở khoá kiến thức
Biết 賓/tân mở khoá: 賓客 (tân khách), 賓館 (tân quán/khách sạn), 外賓 (ngoại tân), 賓至如歸 (tân chí như quy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (nghiên cứu Tạ Minh Văn 2021), 賓 = 𡧍 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: lễ vật). Nghĩa gốc: người mang lễ vật đến — khách, tân khách. Giáp cốt văn và tiểu triện đều có ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歡迎各位嘉賓蒞臨。
Hân hạnh chào đón các vị khách quý.
- 賓館的服務很好。
Dịch vụ của khách sạn rất tốt.
- 賓至如歸是最高招待。
Khiến khách cảm thấy như ở nhà là sự tiếp đón cao nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.